Bỏ qua tới nội dung
UNGTHU.EDU.VN

Ung thư buồng trứng: Thuật ngữ tiếng Anh và thông tin y tế cần biết

Tìm hiểu về ung thư buồng trứng (ovarian cancer) bằng tiếng Anh, nguyên nhân, dấu hiệu và cách chẩn đoán. Cập nhật thông tin y tế mới nhất và các thuật ngữ liên quan

5 phút đọc
Ung thư buồng trứng: Thuật ngữ tiếng Anh và thông tin y tế cần biết
Mục lục

Ung thư buồng trứng (tiếng Anh: Ovarian cancer) là một trong những căn bệnh ung thư phổ biến ở nữ giới, có thể xuất phát từ một hoặc cả hai buồng trứng. Mặc dù chỉ chiếm 3% tổng số các bệnh ung thư thường gặp, nhưng ung thư buồng trứng lại đứng thứ 5 trong số các nguyên nhân gây tử vong do ung thư ở phụ nữ. Bệnh thường diễn tiến âm thầm, khiến việc phát hiện ở giai đoạn sớm trở nên khó khăn.

Thông tin cốt lõi về ung thư buồng trứng: Là khối u ác tính xuất phát từ buồng trứng, có thể di căn đến các bộ phận khác. 90% ca bệnh bắt nguồn từ ung thư biểu mô buồng trứng (Epithelial ovarian cancer). 1.200 ca mắc mới mỗi năm tại Việt Nam.

Ung thư buồng trứng là gì và các thể bệnh

Ung thư buồng trứng (Ovarian cancer) được định nghĩa là tình trạng các tế bào bất thường phát triển thành khối u ác tính trong buồng trứng. Các khối u này có khả năng xâm lấn và phá hủy các mô lành, thậm chí di căn sang các cơ quan khác trong cơ thể. Khoảng 90% các trường hợp ung thư buồng trứng bắt nguồn từ lớp ngoài của buồng trứng, được gọi là ung thư biểu mô buồng trứng (Epithelial ovarian cancer).

Hình ảnh minh họa khối u ung thư buồng trứng
Ung thư buồng trứng là sự phát triển bất thường của tế bào trong một hoặc cả hai buồng trứng.

Các khối u ở buồng trứng có thể được phân loại thành hai nhóm chính: khối u lành tính và khối u ác tính.

  • Khối u lành tính: Không phải là ung thư, thường được điều trị bằng phẫu thuật cắt bỏ phần hoặc toàn bộ buồng trứng chứa khối u.
  • Khối u ác tính (Ung thư buồng trứng): Bao gồm nhiều thể khác nhau:
    • Ung thư biểu mô buồng trứng (Epithelial ovarian cancer): Thể ung thư phổ biến nhất, phát triển từ các tế bào trên bề mặt buồng trứng.
    • Ung thư tế bào mầm: Xuất phát từ các tế bào sản xuất trứng.
    • Các loại khác: Bao gồm ung thư có nguồn gốc từ mô đệm sinh dục hoặc ung thư di căn đến buồng trứng.

Dấu hiệu nhận biết ung thư buồng trứng

Các triệu chứng ban đầu của ung thư buồng trứng thường không rõ ràng và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường khác. Việc chẩn đoán sớm là một thách thức lớn. Tuy nhiên, phụ nữ cần lưu ý đến những thay đổi bất thường và dai dẳng sau đây:

  • Cảm giác đầy bụng hoặc đau âm ỉ vùng khung chậu.
  • Chán ăn, ăn không ngon miệng.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, táo bón.
  • Ợ nóng kéo dài.
  • Đau lưng dai dẳng.
  • Tiểu tiện thường xuyên hoặc có cảm giác đau rát.
  • Mệt mỏi, cáu gắt.
  • Chu kỳ kinh nguyệt bất thường, hoặc chảy máu âm đạo sau mãn kinh.
  • Đau rát khi quan hệ tình dục.
Triệu chứng đau bụng dưới có thể là dấu hiệu ung thư buồng trứng
Đau bụng dưới hoặc cảm giác đầy hơi dai dẳng là những dấu hiệu cần đặc biệt chú ý.

Cần nhấn mạnh rằng, những triệu chứng trên cũng có thể do các bệnh lý khác gây ra. Việc thăm khám y tế định kỳ và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng là cần thiết để có chẩn đoán chính xác và kịp thời.

Chẩn đoán ung thư buồng trứng bằng tiếng Anh và các phương pháp

Việc chẩn đoán ung thư buồng trứng (Ovarian cancer diagnosis) đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp. Dù không có xét nghiệm sàng lọc hiệu quả tuyệt đối cho mọi trường hợp, các bác sĩ sẽ dựa vào nhiều yếu tố để đưa ra chẩn đoán.

Hệ thống máy cộng hưởng từ trong chẩn đoán y tế
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại như MRI giúp đánh giá tình trạng khối u.

Các phương pháp chẩn đoán bao gồm:

  • Thăm khám lâm sàng và tiền sử bệnh: Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ.
  • Siêu âm vùng chậu: Giúp đánh giá kích thước, hình dạng và cấu trúc của buồng trứng.
  • Xét nghiệm máu: Một số dấu ấn ung thư như CA-125 có thể tăng cao trong trường hợp ung thư buồng trứng, tuy nhiên, xét nghiệm này không đặc hiệu hoàn toàn.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Bao gồm CT scan, MRI để đánh giá mức độ lan rộng của khối u và khả năng di căn.
  • Sinh thiết: Lấy mẫu mô từ khối u để xét nghiệm dưới kính hiển vi, đây là phương pháp xác định chính xác nhất.

>>> Xem thêm: Hội chứng cận u gồm những triệu chứng gì?

Các thuật ngữ y khoa liên quan đến ung thư buồng trứng

Việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến ung thư buồng trứng (ovarian cancer terminology) sẽ giúp ích cho bệnh nhân trong quá trình tiếp cận thông tin và trao đổi với các chuyên gia y tế quốc tế.

  • Epithelial ovarian cancer: Ung thư biểu mô buồng trứng.
  • Germ cell tumor: Ung thư tế bào mầm.
  • Struma ovarii: Một dạng ung thư tế bào mầm chứa mô tuyến giáp.
  • Sex cord-stromal tumor: Ung thư từ mô đệm sinh dục.
  • Metastatic ovarian cancer: Ung thư buồng trứng di căn.
  • Ovarian cyst: Nang buồng trứng (thường là lành tính).
  • Chemotherapy: Hóa trị.
  • Surgery: Phẫu thuật.
  • Radiation therapy: Xạ trị.

Các loại ung thư khác cần lưu ý

Bên cạnh ung thư buồng trứng, có nhiều loại ung thư khác cũng cần được nhận biết và quan tâm, đặc biệt là các loại ung thư thường gặp ở phụ nữ hoặc có liên quan đến hệ thống cơ thể:

  • Lung cancer (ung thư phổi)
  • Oral cancer (ung thư miệng)
  • Laryngeal cancer (ung thư thanh quản)
  • Esophageal cancer (ung thư thực quản)
  • Bladder cancer (ung thư bàng quang)
  • Breast cancer (ung thư vú)
  • Colorectal cancer (ung thư đại trực tràng)

>>> Xem thêm: Tăng đường huyết: Nhận biết các nguyên nhân, dấu hiệu thường gặp

Việc hiểu rõ về ung thư buồng trứng (ovarian cancer) và các thuật ngữ tiếng Anh liên quan là bước đầu quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị. Hãy tham gia các buổi khám sức khỏe định kỳ và trao đổi cởi mở với bác sĩ để có phương án chăm sóc sức khỏe tốt nhất cho bản thân.

Bình luận

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được công khai.